vanh

Play Free Games On RosiMosi

Author's Instructions

learn vocabulary

Cashier (n): thu ngân

Doctor (n): bác sĩ

Office worker (n): nhân viên văn phòng

Factory worker (n): công nhân nhà máy

Farmer (n): nông dân

Waiter (n): bồi bàn
Store (n): cửa hàng

Hospital (n): bệnh viện

Restaurant (n): nhà hàng

Office (n): văn phòng

Farm (n): nông trại

Bank (n): ngân hàng
Set the table (v): dọn bàn

Water the plants (v): tưới cây

Walk the dog (v): dắt chó đi dạo

Feed the cat (v): cho mèo ăn

Mop the floor (v): lau sàn nhà

Do the laundry (v): giặt quần áo

Put away groceries(v): Cất thực phẩm/ hàng hóa

Carry bags (v): xách đồ/ túi

Clear the table (v): dọn bàn

Sweep the floor (v): lau sàn

Take out the trash (v): đổ rác

Wash the dishes (v
): rửa chén đĩa