- ENGLISH
- Vocabulary
- Edad 7-13
-
level: low
- Vietnamese
Instrucciones del autor
learn vocabulary
Cashier (n): thu ngân
Doctor (n): bác sĩ
Office worker (n): nhân viên văn phòng
Factory worker (n): công nhân nhà máy
Farmer (n): nông dân
Waiter (n): bồi bàn
Store (n): cửa hàng
Hospital (n): bệnh viện
Restaurant (n): nhà hàng
Office (n): văn phòng
Farm (n): nông trại
Bank (n): ngân hàng
Set the table (v): dọn bàn
Water the plants (v): tưới cây
Walk the dog (v): dắt chó đi dạo
Feed the cat (v): cho mèo ăn
Mop the floor (v): lau sàn nhà
Do the laundry (v): giặt quần áo
Put away groceries(v): Cất thực phẩm/ hàng hóa
Carry bags (v): xách đồ/ túi
Clear the table (v): dọn bàn
Sweep the floor (v): lau sàn
Take out the trash (v): đổ rác
Wash the dishes (v
): rửa chén đĩa
Instrucciones del autor
learn vocabulary
Cashier (n): thu ngân
Doctor (n): bác sĩ
Office worker (n): nhân viên văn phòng
Factory worker (n): công nhân nhà máy
Farmer (n): nông dân
Waiter (n): bồi bàn
Store (n): cửa hàng
Hospital (n): bệnh viện
Restaurant (n): nhà hàng
Office (n): văn phòng
Farm (n): nông trại
Bank (n): ngân hàng
Set the table (v): dọn bàn
Water the plants (v): tưới cây
Walk the dog (v): dắt chó đi dạo
Feed the cat (v): cho mèo ăn
Mop the floor (v): lau sàn nhà
Do the laundry (v): giặt quần áo
Put away groceries(v): Cất thực phẩm/ hàng hóa
Carry bags (v): xách đồ/ túi
Clear the table (v): dọn bàn
Sweep the floor (v): lau sàn
Take out the trash (v): đổ rác
Wash the dishes (v
): rửa chén đĩa
