Created byLexWay English ESL English B2 Grammar English Author's Instructions Present Perfect x Simple Past My Google Classroom Courses × 0 classes selected (0 students total) Quick Access Select all classes (0 classes) All Classes Loading courses... Cancel Share Share to selected Course __COURSE_NAME__ __STUDENT_NAME__ (__STUDENT_EMAIL__) I1 - Lesson 13 - Present Perfect x Simple Past Download Worksheet Validation Check my answers Emails my answers to my teacher Full name Group/level School subject Teacher's email or key code Close Submit Validating worksheet... (12) Your answers have been sent to your teacher. Good luck! OK We encountered an error submitting your answers. Please try again. OK Advertisement | Go Ad Free Created byLexWay English ESL English B2 Grammar English Author's Instructions Present Perfect x Simple Past Explore Worksheets G8- U7 - TEST - 01 ESL B2 G8- U7 - TEST - 01 Grammar - ESL PRACTICE TEST Des B2. U9. Conditional sentences (P2) ESL B2 Des B2. U9. Conditional sentences (P2) Grammar - ESL Des B2. U9. Conditional sentences (P2) G8 - U7 - WORD FORM - P2 ESL B2 G8 - U7 - WORD FORM - P2 Grammar - ESL 🟦 Danh từ (Noun) Sau: a / an / the / this / that / my / his / her Sau tính từ Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ 🟩 Tính từ (Adjective) Trước danh từ Sau động từ “to be” 🟥 Động từ (Verb) Sau chủ ngữ Sau “to” → dạng nguyên mẫu Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…) 🟨 Trạng từ (Adverb) Sau động từ Trước tính từ Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu G8 - U7 - WORD FORM - P3 ESL B2 G8 - U7 - WORD FORM - P3 Grammar - ESL 🟦 Danh từ (Noun) Sau: a / an / the / this / that / my / his / her Sau tính từ Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ 🟩 Tính từ (Adjective) Trước danh từ Sau động từ “to be” 🟥 Động từ (Verb) Sau chủ ngữ Sau “to” → dạng nguyên mẫu Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…) 🟨 Trạng từ (Adverb) Sau động từ Trước tính từ Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu