Author's Instructions
🟦 Danh từ (Noun)
- Sau: a / an / the / this / that / my / his / her
- Sau tính từ
- Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
🟩 Tính từ (Adjective)
- Trước danh từ
- Sau động từ “to be”
🟥 Động từ (Verb)
- Sau chủ ngữ
- Sau “to” → dạng nguyên mẫu
- Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…)
🟨 Trạng từ (Adverb)
- Sau động từ
- Trước tính từ
- Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu
Author's Instructions
🟦 Danh từ (Noun)
- Sau: a / an / the / this / that / my / his / her
- Sau tính từ
- Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
🟩 Tính từ (Adjective)
- Trước danh từ
- Sau động từ “to be”
🟥 Động từ (Verb)
- Sau chủ ngữ
- Sau “to” → dạng nguyên mẫu
- Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…)
🟨 Trạng từ (Adverb)
- Sau động từ
- Trước tính từ
- Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu
Explore Worksheets
G8 - U7 - WORD FORM - P3
- ESL
- B2
G8- U7 - WORD FORM - P1
- ESL
- B2
