คำแนะนำของผู้เขียน
HƯỚNG DẪN LÀM BÀI KIỂM TRA
PHẦN 1: LISTENING (NGHE - 10 câu)
Câu 1 - 4: Nghe và đánh số vào hình ảnh tương ứng.
Câu 5 - 7: Nghe và chọn đáp án đúng nhất (đánh dấu vào ô A hoặc B).
Câu 8 - 10: Nghe thông tin về bữa tiệc sinh nhật của Joanna (JOANNA'S BIRTHDAY) tại Moon café và điền vào chỗ trống:
Điền các loại đồ ăn (Food) cho câu 8 và 9.
Điền tên món tráng miệng (Desserts) cho câu 10.
PHẦN 2: READING (ĐỌC - 10 câu)
Câu 11 - 13: Đọc câu và quan sát hình ảnh để chọn từ đúng hoàn thành câu:
Câu 11: Chọn giữa "ice cream" hoặc "cake".
Câu 12: Chọn giữa "fish" hoặc "chicken".
Câu 13: Chọn giữa "cupcake" hoặc "donut".
PHẦN 3: WRITING (VIẾT - 8 câu)
Câu 14 - 15 (Sắp xếp chữ cái): Sắp xếp các chữ cái xáo trộn thành từ đúng về chủ đề đồ dùng ăn uống (ví dụ: chopsticks, noodles).
Câu 16 - 18 (Nhìn hình và viết): Đọc mô tả về công dụng của đồ vật và viết tên đồ vật đó:
Câu 16: Đồ dùng để ăn gà hoặc mì Ý.
Câu 17: Đồ dùng để ăn súp hoặc cơm.
Câu 18: Đồ dùng để cắt thức ăn (táo, cà rốt, bánh...).
Câu 19 - 21 (Sắp xếp câu): Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
คำแนะนำของผู้เขียน
HƯỚNG DẪN LÀM BÀI KIỂM TRA
PHẦN 1: LISTENING (NGHE - 10 câu)
Câu 1 - 4: Nghe và đánh số vào hình ảnh tương ứng.
Câu 5 - 7: Nghe và chọn đáp án đúng nhất (đánh dấu vào ô A hoặc B).
Câu 8 - 10: Nghe thông tin về bữa tiệc sinh nhật của Joanna (JOANNA'S BIRTHDAY) tại Moon café và điền vào chỗ trống:
Điền các loại đồ ăn (Food) cho câu 8 và 9.
Điền tên món tráng miệng (Desserts) cho câu 10.
PHẦN 2: READING (ĐỌC - 10 câu)
Câu 11 - 13: Đọc câu và quan sát hình ảnh để chọn từ đúng hoàn thành câu:
Câu 11: Chọn giữa "ice cream" hoặc "cake".
Câu 12: Chọn giữa "fish" hoặc "chicken".
Câu 13: Chọn giữa "cupcake" hoặc "donut".
PHẦN 3: WRITING (VIẾT - 8 câu)
Câu 14 - 15 (Sắp xếp chữ cái): Sắp xếp các chữ cái xáo trộn thành từ đúng về chủ đề đồ dùng ăn uống (ví dụ: chopsticks, noodles).
Câu 16 - 18 (Nhìn hình và viết): Đọc mô tả về công dụng của đồ vật và viết tên đồ vật đó:
Câu 16: Đồ dùng để ăn gà hoặc mì Ý.
Câu 17: Đồ dùng để ăn súp hoặc cơm.
Câu 18: Đồ dùng để cắt thức ăn (táo, cà rốt, bánh...).
Câu 19 - 21 (Sắp xếp câu): Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
สำรวจแผ่นงาน
Simple past tense
- English Language
- 3rd grade
Substantivul
- English Language
- 3rd grade
G3_REVIEW FN2
- English Language
- 3rd grade
PU3_U6_P.74
- English Language
- 3rd grade
