Play Free Games On RosiMosi
  • ภาษาอังกฤษ

  • ประถมศึกษา

  • ป.4 (ประถมศึกษาปีที่ 4)

  • ไวยากรณ์

  • English

คำแนะนำของผู้เขียน

⭐ 1. Công thức (+): S + am/is/are + V-ing → I am playing. (–): S + am/is/are + not + V-ing → He is not (isn't) watching TV. (?): Am/Is/Are + S + V-ing? → Are you doing homework? ⭐ 2. Khi nào dùng? ✔ Để nói về hành động đang diễn ra ngay lúc nói → She is eating now. ⭐ 3. Dấu hiệu nhận biết now right now at the moment today Look! / Listen!