อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)? Here’s how
ได้รับความนิยมมากที่สุด
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - ESL
Join the lesson
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 12-第12课-明天天气怎么样-Ngày mai thời tiết thế nào-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 9-第9课你儿子在哪儿工作-Con trai bạn làm việc ở đâu-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 8-第8课我想喝茶-Tôi muốn uống trà-OK
การพิมพ์วรรณยุกต์พินอิน ให้นักเรียนกดแช่ที่สระที่ต้องการเติมเสียงวรรณยุกต์ แล้วเลือกเสียงที่ถูกต้อง
เพื่อฝึกทักษะการฟัง-พูดภาษาจีน
Vocabuary
43课van lusya
vocabulary
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 13 第13课门开着呢-Cửa đang mở-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 12 第12课你穿得太少了-Bạn mặc ít quần áo quá-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 10 第10课-别找了,手机在桌子上呢-Đừng tìm nữa, điện thoại di động ở trên bàn kìa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 5 第5课就买这件吧-Bài 5 Mua chiếc áo này đi-OK
Reading - ESL
Review
Writing - ESL
โยงเส้นภาพกับคำศัพท์
Unir las frases
Grammar - ESL
-
Speaking - ESL
说一说
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 4-第4课:她总是笑着跟客人说话-Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 2-第2课:他什么时候回来?-Khi nào anh ấy quay về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 9-第9课:她的汉语说得跟中国人一样好。-Cô ấy nói tiếng Trung hay như người Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 17-第17课:谁都有办法看好你的“病”- Ai cũng có cách chữa khỏi bệnh của em-OK
complete quiz