อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)? Here’s how
ได้รับความนิยมมากที่สุด
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
Sinh viên điền Chữ hán/ pinyin/ nghĩa/ bộ thủ - của các từu vựng đã học trong Bài 1,2,3,4,5
Chọn động từ đúng tương ứng với các hoạt động trong tranh.
chinses
chinese
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 2 ป.5 (341-360)
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 2 ป.5 (321-340)
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 2 ป.5 (261-280)
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 2 ป.5 (221-240)
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 2 ป.5 (161-200)
Alphabet - English Language
Chú ý chấm câu và ko gõ dấu cách
123
Reading and Text Analysis - English Language
夏夜 第二段
拼音 动词
-
Writing - English Language
Shidai 1- Kiểm tra bài 4
Band A - Đề Nghe 03
study test
chinese vocabulary