อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)? Here’s how
$1.99/เดือน ด้วยบัญชีฟรี — ลงทะเบียนได้ในไม่กี่วินาที
ได้รับความนิยมมากที่สุด
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Grammar - ESL
Chọn từ ngữ thay thế cho từ in đậm để liên kết các câu trong đoạn văn dưới đây
Reading - ESL
Bước 1: Mở bài tập
Nhấn vào đường link cô giáo gửi.
Điền Họ và tên – Lớp (viết đúng để cô chấm điểm).
🔹 Bước 2: Cách làm từng dạng câu
🟢 Câu 1 – 3 (Trắc nghiệm)
Nhấn vào 1 đáp án đúng nhất.
Chỉ chọn 1 phương án.
🟡 Câu 4 – 5 (Điền từ)
Nhấn vào ô trống.
Gõ đúng từ hoặc cụm từ theo nội dung bài đọc.
Viết đúng chính tả, không thừa khoảng trắng.
🟠 Câu 6 – 7 (Đúng – Sai)
Nhấn chọn Đúng hoặc Sai.
Đọc kĩ câu hỏi trước khi chọn.
🔵 Câu 8 (Câu hỏi mở)
Viết 2–3 câu ngắn.
Thể hiện suy nghĩ, lời cảm ơn hoặc cảm xúc của em.
Không viết quá ngắn (ví dụ: “Em cảm ơn” là chưa đủ).
🔹 Bước 3: Nộp bài
Kiểm tra lại toàn bộ câu trả lời.
Nhấn Finish.
Chọn Send answers to teacher.
Vocabulary - ESL
AGE 10-11
Em hãy thảo luận và hoàn thành các bài tập sau:
Học sinh đọc và kéo thả các cụm từ vào đúng cột.
Writing - ESL
do it
Reading comprehension
ให้ทำอย่างตั้งใจนะคะ
Học sinh đọc văn bản rồi trả lời câu hỏi bên dưới.
klaẹlkgjka
bnfgnfgfgfg
FA3 (CN 06-07)
Listening - ESL
For each question, write the correct answer in the gap. Write ONE WORD or a NUMBER or a DATE or a TIME.
You will hear a museum guide talking to a group of students.
Listen and do the task
Foreign Teacher_S4_W38_Come to my party!-Vocabulary & Speaking Practice
COMPLETE
LW2_UNIT 2_PRACTICE TEST
vocab
15 minutes
Lesson 10-Review Present Simple
Review lesson 9