Created by

thanhha91
-
ESL
-
Vietnamese
-
A1 (เริ่มต้น)
-
ไวยากรณ์
-
Vietnamese
คำแนะนำของผู้เขียน
Chọn từ ngữ thay thế cho từ in đậm để liên kết các câu trong đoạn văn dưới đây
Created by

thanhha91
-
ESL
-
Vietnamese
-
A1 (เริ่มต้น)
-
ไวยากรณ์
-
Vietnamese
คำแนะนำของผู้เขียน
Chọn từ ngữ thay thế cho từ in đậm để liên kết các câu trong đoạn văn dưới đây
สำรวจแผ่นงาน
Present simple - affirmative
- ESL
- A1
อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)?