-
ESL
-
Vietnamese
-
A1
-
Reading
-
Vietnamese
Author's Instructions
Bước 1: Mở bài tập
-
Nhấn vào đường link cô giáo gửi.
-
Điền Họ và tên – Lớp (viết đúng để cô chấm điểm).
🔹 Bước 2: Cách làm từng dạng câu
🟢 Câu 1 – 3 (Trắc nghiệm)
-
Nhấn vào 1 đáp án đúng nhất.
-
Chỉ chọn 1 phương án.
🟡 Câu 4 – 5 (Điền từ)
-
Nhấn vào ô trống.
-
Gõ đúng từ hoặc cụm từ theo nội dung bài đọc.
-
Viết đúng chính tả, không thừa khoảng trắng.
🟠 Câu 6 – 7 (Đúng – Sai)
-
Nhấn chọn Đúng hoặc Sai.
-
Đọc kĩ câu hỏi trước khi chọn.
🔵 Câu 8 (Câu hỏi mở)
-
Viết 2–3 câu ngắn.
-
Thể hiện suy nghĩ, lời cảm ơn hoặc cảm xúc của em.
-
Không viết quá ngắn (ví dụ: “Em cảm ơn” là chưa đủ).
🔹 Bước 3: Nộp bài
-
Kiểm tra lại toàn bộ câu trả lời.
-
Nhấn Finish.
-
Chọn Send answers to teacher.
-
ESL
-
Vietnamese
-
A1
-
Reading
-
Vietnamese
Author's Instructions
Bước 1: Mở bài tập
-
Nhấn vào đường link cô giáo gửi.
-
Điền Họ và tên – Lớp (viết đúng để cô chấm điểm).
🔹 Bước 2: Cách làm từng dạng câu
🟢 Câu 1 – 3 (Trắc nghiệm)
-
Nhấn vào 1 đáp án đúng nhất.
-
Chỉ chọn 1 phương án.
🟡 Câu 4 – 5 (Điền từ)
-
Nhấn vào ô trống.
-
Gõ đúng từ hoặc cụm từ theo nội dung bài đọc.
-
Viết đúng chính tả, không thừa khoảng trắng.
🟠 Câu 6 – 7 (Đúng – Sai)
-
Nhấn chọn Đúng hoặc Sai.
-
Đọc kĩ câu hỏi trước khi chọn.
🔵 Câu 8 (Câu hỏi mở)
-
Viết 2–3 câu ngắn.
-
Thể hiện suy nghĩ, lời cảm ơn hoặc cảm xúc của em.
-
Không viết quá ngắn (ví dụ: “Em cảm ơn” là chưa đủ).
🔹 Bước 3: Nộp bài
-
Kiểm tra lại toàn bộ câu trả lời.
-
Nhấn Finish.
-
Chọn Send answers to teacher.
📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓
