Created by

Adam2022
-
English Language
-
Elementary
-
2nd grade
-
Vocabulary
-
Vietnamese
Author's Instructions
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Created by

Adam2022
-
English Language
-
Elementary
-
2nd grade
-
Vocabulary
-
Vietnamese
Author's Instructions
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Explore Worksheets
sheet
- English Language
- 2nd grade
Sustantivo comun y sustantivo propio
- English Language
- 2nd grade
ครูฝ้าย
- English Language
- 2nd grade
2º UNIT 3
- English Language
- 2nd grade
📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓