Created by Nena81 ESL English A2 Grammar English Author's Instructions 1 Type or chiise the answers. 2 When you are done, click on FINISH. My Google Classroom Courses × 0 classes selected (0 students total) Quick Access Select all classes (0 classes) All Classes Loading courses... Cancel Share Share to selected Course __COURSE_NAME__ __STUDENT_NAME__ (__STUDENT_EMAIL__) Give me five 3 , Unit 1 Download Worksheet Validation Check my answers Emails my answers to my teacher Full name Group/level School subject Teacher's email or key code Close Submit Validating worksheet... (12) Your answers have been sent to your teacher. Good luck! OK We encountered an error submitting your answers. Please try again. OK Advertisement | Go Ad Free Created by Nena81 ESL English A2 Grammar English Author's Instructions 1 Type or chiise the answers. 2 When you are done, click on FINISH. Explore Worksheets GRAMMAR - IT - THEY - PART - II ESL A2 GRAMMAR - IT - THEY - PART - II Grammar - ESL 1️⃣ Đọc kỹ từng câu. 2️⃣ Xác định danh từ trong câu (1 con hay nhiều con): Nếu là một con → điền It. Ví dụ: The dog is big. → It is big. Nếu là nhiều con → điền They. Ví dụ: The dogs are big. → They are big. 3️⃣ Điền It hoặc They vào chỗ trống cho đúng. ✅ Ghi nhớ: It → dùng cho một (số ít). They → dùng cho nhiều (số nhiều). GRAMMAR - SOME - ANY - PART - III ESL A2 GRAMMAR - SOME - ANY - PART - III Grammar - ESL Some: dùng trong câu khẳng định, lời mời, lời đề nghị. → Ví dụ: I have some friends. / Would you like some water? Any: dùng trong câu phủ định và câu hỏi. → Ví dụ: I don’t have any apples. / Do you have any questions? ✅ Mẹo nhớ: Khẳng định → some Phủ định, câu hỏi → any GRAMMAR - IT - THEY - PART - I ESL A2 GRAMMAR - IT - THEY - PART - I Grammar - ESL 1️⃣ Đọc kỹ từng câu. 2️⃣ Xác định danh từ trong câu (1 con hay nhiều con): Nếu là một con → điền It. Ví dụ: The dog is big. → It is big. Nếu là nhiều con → điền They. Ví dụ: The dogs are big. → They are big. 3️⃣ Điền It hoặc They vào chỗ trống cho đúng. ✅ Ghi nhớ: It → dùng cho một (số ít). They → dùng cho nhiều (số nhiều). Viet Teacher_S3_W32_U8&9_Grammar Revision ESL A2 Viet Teacher_S3_W32_U8&9_Grammar Revision Grammar - ESL Viet Teacher_S3_W32_U8&9_Grammar Revision