FF3-Unit 123

Play Free Games On RosiMosi
  • English Language

  • Elementary

  • 3rd grade

  • Grammar

  • English

Author's Instructions

⭐ 1. This / That / These / Those ✔ This = cái này (gần) This is a cat. (Con mèo này.) ✔ That = cái kia (xa) That is a dog. (Con chó kia.) ✔ These = những cái này (gần) These are apples. (Những quả táo này.) ✔ Those = những cái kia (xa) Those are bags. (Những cái túi kia.) ⭐ 2. Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) Dùng để nói ai sở hữu cái gì. Chủ ngữ -Tính từ sở hữu- Ví dụ I -my -my book (quyển sách của tôi) You -your -your bike (xe đạp của bạn) He -his- his pen (bút của anh ấy) She- her -her hat (nón của cô ấy) It- its- its tail (cái đuôi của nó) We -our -our classroom (lớp học của chúng tôi) They- their- their toys (đồ chơi của họ) ⭐ 3. Ghi nhớ nhanh: • This = gần (1) • That = xa (1) • These = gần (nhiều) • Those = xa (nhiều) • my, your, his, her, its, our, their + danh từ