Bài tập củng cố: Từ vựng Chào hỏi Tiếng Trung (基础汉语 - 你好)

Play Free Games On RosiMosi
  • ภาษาอังกฤษ

  • มัธยมศึกษาตอนปลาย

  • ม.6 (มัธยมศึกษาปีที่ 6)

  • คำศัพท์

  • Chinese

คำแนะนำของผู้เขียน

Cột A (Chữ Hán):

大家好

我叫...

认识你很高兴

Cột B (Nghĩa tiếng Việt):

A. Rất vui được làm quen với bạn.

B. Chào mọi người.

C. Tôi tên là...

Đáp án: 1-B, 2-C, 3-A.