【YiXin】第二课 - 姓名和年龄 | 初级01

#2 第二课 姓名和年龄 - YiXin - GTSC1
#2 第二课 姓名和年龄 - YiXin - GTSC1
#2 第二课 姓名和年龄 - YiXin - GTSC1
#2 第二课 姓名和年龄 - YiXin - GTSC1
#2 第二课 姓名和年龄 - YiXin - GTSC1
#2 第二课 姓名和年龄 - YiXin - GTSC1
#2 第二课 姓名和年龄 - YiXin - GTSC1
Play Free Games On RosiMosi
  • Chinese

  • Chinese as second language

  • Age 18-16

  • level: 1

  • Vietnamese

คำแนะนำของผู้เขียน

Bài tập ôn tập kiến thức

  • Bài 2 - Họ tên & Tuổi