Created byRachel Delphim ESL English A1 (เริ่มต้น) ไวยากรณ์ Portuguese คำแนะนำของผู้เขียน Fill in the blanks with the correct question word: what, who, when, how, or how old. My Google Classroom Courses × 0 classes selected (0 students total) Quick Access Select all classes (0 classes) All Classes Loading courses... ยกเลิก Share Share to selected Course __COURSE_NAME__ __STUDENT_NAME__ (__STUDENT_EMAIL__) TS1 U1L4 ดาวน์โหลด Worksheet Validation Check my answers Emails my answers to my teacher ชื่อเต็ม Group/level School subject Teacher's email or key code Close ส่งข้อมูล Validating worksheet... (12) Your answers have been sent to your teacher. Good luck! OK We encountered an error submitting your answers. Please try again. OK โฆษณา | ใช้งานแบบไม่มีโฆษณา Created byRachel Delphim ESL English A1 (เริ่มต้น) ไวยากรณ์ Portuguese คำแนะนำของผู้เขียน Fill in the blanks with the correct question word: what, who, when, how, or how old. สำรวจแผ่นงาน STARTER - READING & WRITING - P.4 - 01 ESL A1 STARTER - READING & WRITING - P.4 - 01 Grammar - ESL Chọn từ thích hợp đã cho điền vào chỗ trống của đoạn văn. G6 - MULTIPLE CHOICE - U2 - PART - I ESL A1 G6 - MULTIPLE CHOICE - U2 - PART - I Grammar - ESL MULTIPILE CHOICE GRAMMAR - MAKE THE SENTENCES - THERE IS/ARE ESL A1 GRAMMAR - MAKE THE SENTENCES - THERE IS/ARE Grammar - ESL Hướng dẫn làm bài: Sắp xếp từ thành câu với There + to be + Noun 1️⃣ Quan sát nhóm từ đã cho. 2️⃣ Tìm từ "There" và động từ "is" hoặc "are". There is → dùng với danh từ số ít (1 con, 1 vật). There are → dùng với danh từ số nhiều (2 con trở lên). 3️⃣ Xác định đúng vị trí các thành phần: There + is/are + danh từ + nơi chốn. 4️⃣ Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh. ✅ Ghi nhớ nhanh: There is + danh từ số ít + nơi chốn. There are + danh từ số nhiều + nơi chốn. Ví dụ: is / There / a dog / in the yard → → There is a dog in the yard. GRAMMAR - POSSESSIVE ADJ - PART - I ESL A1 GRAMMAR - POSSESSIVE ADJ - PART - I Grammar - ESL Hướng dẫn làm bài: Điền tính từ sở hữu Bước 1: Đọc kỹ câu, xác định chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they). Bước 2: Chọn tính từ sở hữu đúng với chủ ngữ đó: Bước 3: Điền tính từ sở hữu vào chỗ trống để câu hoàn chỉnh và đúng nghĩa. ✅ Ví dụ: I have a dog. ________ dog is brown. → Đáp án: My dog is brown. She has a cat. ________ cat is white. → Đáp án: Her cat is white.