-
ESL
-
English
-
A1 (เริ่มต้น)
-
ไวยากรณ์
-
English
คำแนะนำของผู้เขียน
Hướng dẫn làm bài: Sắp xếp từ thành câu với There + to be + Noun
1️⃣ Quan sát nhóm từ đã cho.
2️⃣ Tìm từ "There" và động từ "is" hoặc "are".
- There is → dùng với danh từ số ít (1 con, 1 vật).
- There are → dùng với danh từ số nhiều (2 con trở lên).
3️⃣ Xác định đúng vị trí các thành phần:
- There + is/are + danh từ + nơi chốn.
4️⃣ Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh.
✅ Ghi nhớ nhanh:
- There is + danh từ số ít + nơi chốn.
- There are + danh từ số nhiều + nơi chốn.
Ví dụ:
- is / There / a dog / in the yard → → There is a dog in the yard.
-
ESL
-
English
-
A1 (เริ่มต้น)
-
ไวยากรณ์
-
English
คำแนะนำของผู้เขียน
Hướng dẫn làm bài: Sắp xếp từ thành câu với There + to be + Noun
1️⃣ Quan sát nhóm từ đã cho.
2️⃣ Tìm từ "There" và động từ "is" hoặc "are".
- There is → dùng với danh từ số ít (1 con, 1 vật).
- There are → dùng với danh từ số nhiều (2 con trở lên).
3️⃣ Xác định đúng vị trí các thành phần:
- There + is/are + danh từ + nơi chốn.
4️⃣ Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh.
✅ Ghi nhớ nhanh:
- There is + danh từ số ít + nơi chốn.
- There are + danh từ số nhiều + nơi chốn.
Ví dụ:
- is / There / a dog / in the yard → → There is a dog in the yard.
อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)?
