Created by estherlee76 ESL English B2 (ระดับกลางสูง) ไวยากรณ์ English คำแนะนำของผู้เขียน Follow the instructions to transform the sentences. My Google Classroom Courses × 0 classes selected (0 students total) Quick Access Select all classes (0 classes) All Classes Loading courses... ยกเลิก Share Share to selected Course __COURSE_NAME__ __STUDENT_NAME__ (__STUDENT_EMAIL__) Impassive Voice Sentence Transformations B2 ดาวน์โหลด Worksheet Validation Check my answers Emails my answers to my teacher ชื่อเต็ม Group/level School subject Teacher's email or key code Close ส่งข้อมูล Validating worksheet... (12) Your answers have been sent to your teacher. Good luck! OK We encountered an error submitting your answers. Please try again. OK โฆษณา | ใช้งานแบบไม่มีโฆษณา Created by estherlee76 ESL English B2 (ระดับกลางสูง) ไวยากรณ์ English คำแนะนำของผู้เขียน Follow the instructions to transform the sentences. สำรวจแผ่นงาน G8 - U7 - WORD FORM - P3 ESL B2 G8 - U7 - WORD FORM - P3 Grammar - ESL 🟦 Danh từ (Noun) Sau: a / an / the / this / that / my / his / her Sau tính từ Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ 🟩 Tính từ (Adjective) Trước danh từ Sau động từ “to be” 🟥 Động từ (Verb) Sau chủ ngữ Sau “to” → dạng nguyên mẫu Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…) 🟨 Trạng từ (Adverb) Sau động từ Trước tính từ Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu G8 - U7 - WORD FORM - P2 ESL B2 G8 - U7 - WORD FORM - P2 Grammar - ESL 🟦 Danh từ (Noun) Sau: a / an / the / this / that / my / his / her Sau tính từ Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ 🟩 Tính từ (Adjective) Trước danh từ Sau động từ “to be” 🟥 Động từ (Verb) Sau chủ ngữ Sau “to” → dạng nguyên mẫu Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…) 🟨 Trạng từ (Adverb) Sau động từ Trước tính từ Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu G8- U7 - WORD FORM - P1 ESL B2 G8- U7 - WORD FORM - P1 Grammar - ESL 🟦 Danh từ (Noun) Sau: a / an / the / this / that / my / his / her Sau tính từ Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ 🟩 Tính từ (Adjective) Trước danh từ Sau động từ “to be” 🟥 Động từ (Verb) Sau chủ ngữ Sau “to” → dạng nguyên mẫu Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…) 🟨 Trạng từ (Adverb) Sau động từ Trước tính từ Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu Grammar Test tenses B2 ESL B2 Grammar Test tenses B2 Grammar - ESL Complete the tasks.