Preposition of time

Play Free Games On RosiMosi
  • English as a Second Language (ESL)

  • Preposition of time exercises

  • Age 9+

  • level: A2

  • English

คำแนะนำของผู้เขียน

1. I usually get up late in the morning. (Tôi thường dậy muộn vào buổi sáng.)

2. The meeting is on Friday. (Cuộc họp diễn ra vào thứ Sáu.)

3. I will call you after 6 p.m. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau 6 giờ tối.)

4. The store is open until 10pm. (Cửa hàng mở cửa cho tới 10 giờ tối.)

5. I fell asleep in class. (Tôi ngủ quên trong giờ học.)

6. The meeting will take place between 10am and 12pm. (Cuộc họp sẽ diễn ra trong khoảng từ 10 giờ sáng đến 12 giờ trưa.)

7. Please wash your hands before eating. (Vui lòng rửa tay trước khi ăn.)

8. I will be away for a week. (Tôi sẽ đi vắng trong một tuần.)

9. I will see you at the park at 5pm. (Tôi sẽ gặp bạn ở công viên lúc 5 giờ chiều.)

10. I have been living in Hanoi from 2010. (Tôi đã sống ở Hà Nội từ năm 2010.)

11. I will be working from 8am until 6pm today. (Tôi sẽ làm việc từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều hôm nay.)

12. The party went on at midnight. (Bữa tiệc tiếp tục đến quá nửa đêm.)

13. I will finish the project for a week. (Tôi sẽ hoàn thành dự án trong một tuần.)

14. Technology has advanced rapidly in the past few years. (Công nghệ đã phát triển nhanh chóng trong vài năm qua.)

15. Please finish your homework by tomorrow. (Vui lòng hoàn thành bài tập về nhà muộn nhất là ngày mai.)