คำแนะนำของผู้เขียน
Chào mừng các em đến với bài kiểm tra nghe Unit 6 – TEST 4. Các em hãy đọc kỹ hướng dẫn dưới đây trước khi bắt đầu làm bài nhé:
Question 1: Listen and match (Nghe và nối)
Quan sát hình ảnh các đồ vật (quần dài, áo sơ mi, quần short, tất) và tên của các bạn (Lucy, Tom, Mary, Mike).
Nghe đoạn hội thoại và nối tên của từng bạn với trang phục tương ứng mà các bạn ấy đang mặc hoặc sở hữu.
Question 2: Listen and draw lines (Nghe và vẽ đường kẻ)
Có 4 chiếc móc áo được đánh số từ 1 đến 4 và 4 loại trang phục phía dưới (ủng, áo thun, chân váy, áo khoác).
Các em hãy nghe và nối số của chiếc móc áo với đúng loại trang phục được nhắc đến trong bài nghe.
Question 3: Listen and draw lines (Nghe và nối câu trả lời)
Quan sát các hình ảnh về phụ kiện và trang phục: 1. Thắt lưng, 2. Hai chiếc áo len, 3. Bộ đồ ngủ, 4. Khăn quàng cổ.
Nghe câu hỏi và nối hình ảnh đó với câu trả lời đúng (Yes, it is / No, it isn't hoặc Yes, they are / No, they aren't).
Question 4: Listen and number (Nghe và đánh số)
Có 4 nhóm trang phục khác nhau được đặt trong các vòng tròn.
Hãy nghe kỹ thứ tự các nhóm trang phục được nhắc đến và viết số (1, 2, 3, 4) vào ô trống hình đám mây phía trên mỗi nhóm.
Question 5: Listen and tick (Nghe và đánh dấu v)
Đọc kỹ câu hỏi cho mỗi mục (Ví dụ: "What do you wear at school?" hoặc "What do you want?").
Nghe và đánh dấu vào ô trống dưới hình ảnh đúng nhất với nội dung bài nghe.
Question 6: Listen and fill in the blanks (Nghe và điền vào chỗ trống)
Đọc các câu mô tả về đồng phục của các bạn nhỏ.
Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành các câu mô tả về màu sắc hoặc loại trang phục (Ví dụ: T-shirt, pants, tie, sneakers).
Chúc các em làm bài thật tốt!
คำแนะนำของผู้เขียน
Chào mừng các em đến với bài kiểm tra nghe Unit 6 – TEST 4. Các em hãy đọc kỹ hướng dẫn dưới đây trước khi bắt đầu làm bài nhé:
Question 1: Listen and match (Nghe và nối)
Quan sát hình ảnh các đồ vật (quần dài, áo sơ mi, quần short, tất) và tên của các bạn (Lucy, Tom, Mary, Mike).
Nghe đoạn hội thoại và nối tên của từng bạn với trang phục tương ứng mà các bạn ấy đang mặc hoặc sở hữu.
Question 2: Listen and draw lines (Nghe và vẽ đường kẻ)
Có 4 chiếc móc áo được đánh số từ 1 đến 4 và 4 loại trang phục phía dưới (ủng, áo thun, chân váy, áo khoác).
Các em hãy nghe và nối số của chiếc móc áo với đúng loại trang phục được nhắc đến trong bài nghe.
Question 3: Listen and draw lines (Nghe và nối câu trả lời)
Quan sát các hình ảnh về phụ kiện và trang phục: 1. Thắt lưng, 2. Hai chiếc áo len, 3. Bộ đồ ngủ, 4. Khăn quàng cổ.
Nghe câu hỏi và nối hình ảnh đó với câu trả lời đúng (Yes, it is / No, it isn't hoặc Yes, they are / No, they aren't).
Question 4: Listen and number (Nghe và đánh số)
Có 4 nhóm trang phục khác nhau được đặt trong các vòng tròn.
Hãy nghe kỹ thứ tự các nhóm trang phục được nhắc đến và viết số (1, 2, 3, 4) vào ô trống hình đám mây phía trên mỗi nhóm.
Question 5: Listen and tick (Nghe và đánh dấu v)
Đọc kỹ câu hỏi cho mỗi mục (Ví dụ: "What do you wear at school?" hoặc "What do you want?").
Nghe và đánh dấu vào ô trống dưới hình ảnh đúng nhất với nội dung bài nghe.
Question 6: Listen and fill in the blanks (Nghe và điền vào chỗ trống)
Đọc các câu mô tả về đồng phục của các bạn nhỏ.
Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành các câu mô tả về màu sắc hoặc loại trang phục (Ví dụ: T-shirt, pants, tie, sneakers).
Chúc các em làm bài thật tốt!
สำรวจแผ่นงาน
Kid's Box - Unit 0 - TOYS
- English Language
- 3rd grade
Kid's Box - Unit 0
- English Language
- 3rd grade
New vocabulary
- English Language
- 3rd grade
פסח - דף פעילות כיתה ג
- English Language
- 3rd grade
