อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)? Here’s how
อนุบาล 1–2
ได้รับความนิยมมากที่สุด
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - Language Arts
how to use 幾歲
看图三 妹妹笑
看图三 妈妈站
看图三 老师教书
看图三 我们是同学
看图三 爸爸坐
看图三 马儿跑
看图三 弟弟哭
看图三 姐姐画画
看图三爷爷写字
看图三 他是我的邻居
看图三 奶奶讲故事
看图三 哥哥唱歌
Community and Culture - Social Studies
YCT 1 - 12
ให้นักเรียนพิมพ์คำตอบที่ถูกต้องลงในช่องว่าง
基督生平
請寫聲調和中文並在下面的空格中填入適當的詞語。
Viết thanh điệu và chữ Hán vào bảng và điền từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.
Alphabet - Language Arts
Xin mời sinh viên gõ chữ hán khi làm bài; chú ý chấm câu đối với câu trần thuật và chấm hỏi với câu hỏi. Ngoài ra khi gõ chữ hán không gõ dấu cách.
Early Reading Skills - Language Arts
Listen and read
看图三 朋友们手拉手
Listening and Speaking Skills - Language Arts
1. 完成句子並朗讀: Đặt câu và đọc
2. 詢問兩個同學A不A的問題,將同學的回答記錄下來並朗讀。Hỏi 2 bạn cùng lớp câu A不A, ghi lại câu trả lời vào bảng và đọc
high
Story Telling - Language Arts
阅读下面的文言文,然后回答问题。