Grammar -
English Language
⭐ 1. This / That / These / Those
✔ This = cái này (gần)
This is a cat. (Con mèo này.)
✔ That = cái kia (xa)
That is a dog. (Con chó kia.)
✔ These = những cái này (gần)
These are apples. (Những quả táo này.)
✔ Those = những cái kia (xa)
Those are bags. (Những cái túi kia.)
⭐ 2. Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
Dùng để nói ai sở hữu cái gì.
Chủ ngữ -Tính từ sở hữu- Ví dụ
I -my -my book (quyển sách của tôi)
You -your -your bike (xe đạp của bạn)
He -his- his pen (bút của anh ấy)
She- her -her hat (nón của cô ấy)
It- its- its tail (cái đuôi của nó)
We -our -our classroom (lớp học của chúng tôi)
They- their- their toys (đồ chơi của họ)
⭐ 3. Ghi nhớ nhanh:
• This = gần (1)
• That = xa (1)
• These = gần (nhiều)
• Those = xa (nhiều)
• my, your, his, her, its, our, their + danh từ