📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 2 第2课-我每天六点起床-Hàng ngày tôi thức dậy lúc 6h-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 14-第14课-她买了不少衣服-Cô ấy mua rất nhiều quần áo.-OK
Complete the tasks
Làm theo hướng dẫn
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 15-第15课:其他都没问题-Những câu khác đều không vấn đề gì-OK
HSKK3
thai
HSKK4
School things
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 13-第13课-他在学做中国菜呢-Anh ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 10-第10课我能坐这儿吗-Tôi có thể ngồi đây được không-OK15page
คำศัพท์
vocabulary
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 1-第1课-你好Xin Chào-OK
สระผสม
PRACTICE
Chọn đáp án đúng
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 15 第15课 第15课新年就要到了-Năm mới sắp đến rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 11 第11课-他比我大三岁-Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 3 第3课 左边那个红色的是我的-Ly màu đỏ ở bên trái là của tôi-OK
no
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 13-第13课:我是走回来的。Tôi đi bộ về -OK
เพื่อฝึกทักษะการฟัง-พูดภาษาจีน