📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 8-第8课:你去哪儿我就去哪儿。-Em đi đâu thì anh đi đó.-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 13-第13课-他在学做中国菜呢-Anh ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 10-第10课我能坐这儿吗-Tôi có thể ngồi đây được không-OK15page
คำศัพท์
vocabulary
读生祠
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 1-第1课-你好Xin Chào-OK
Chọn đáp án đúng
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 15 第15课 第15课新年就要到了-Năm mới sắp đến rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 11 第11课-他比我大三岁-Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 3 第3课 左边那个红色的是我的-Ly màu đỏ ở bên trái là của tôi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 13-第13课:我是走回来的。Tôi đi bộ về -OK
เพื่อฝึกทักษะการฟัง-พูดภาษาจีน
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 10-第10课:数学比历史难多了。-Môn Toán khó hơn môn Lịch sử nhiều-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 6-第6课:怎么突然找不到了?-Sao bỗng dưng lại không tìm thấy -OK
Bài kiểm tra 2 kỹ năng: Nghe và đọc hiểu. Chúc các bạn hoàn thành tốt bài test.
Examen 听力
请大家在这个网站上完成听力课《会打字不会写字》课本听力练习P86/五、六
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 9 第9课-题太多,我没做完 -Câu hỏi nhiều quá, nên mình không làm hết-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
听一听,想一想
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK