📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
คำศัพท์ภาษาจีน
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 7-第7课今天几号-Hôm nay ngày mấy-OK- 15page
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 3-第3课:桌子上放着很多饮料。Trên bàn có rất nhiều đồ uống -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 1-第1课-周末你有什么打算?-Anh có dự định làm gì vào cuối tuần vậy-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 12-第12课:把重要的东西放在我这儿吧。-Hãy để những đồ quan trọng ở chỗ tôi đi-OK
เพื่อฝึกทักษะการฟัง-พูดภาษาจีน
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 9 第9课-题太多,我没做完 -Câu hỏi nhiều quá, nên mình không làm hết-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
听一听,想一想
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 14 第14课 你看过那个电影吗?-Bạn đã từng xem phim đó chưa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 6 第6课.你怎么不吃了-Sao anh không ăn nữa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 4 第4课这个工作是他帮我介绍的-Bài 4 Công việc này là ông ấy giới thiệu cho tôi-OK
vocabulary
คำศัพท์จีน
Vocabulary
ĐỀ THI HSK2
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 8-第8课:你去哪儿我就去哪儿。-Em đi đâu thì anh đi đó.-OK
Chọn đáp án đúng