📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Grammar - ESL
-
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 4-第4课:她总是笑着跟客人说话-Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 2-第2课:他什么时候回来?-Khi nào anh ấy quay về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 9-第9课:她的汉语说得跟中国人一样好。-Cô ấy nói tiếng Trung hay như người Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 17-第17课:谁都有办法看好你的“病”- Ai cũng có cách chữa khỏi bệnh của em-OK
complete quiz
Writing - ESL
请认真阅读下面的文言文原文,并回答后面的问题。
Vocabulary - ESL
9
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 3-第3课:桌子上放着很多饮料。Trên bàn có rất nhiều đồ uống -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 1-第1课-周末你有什么打算?-Anh có dự định làm gì vào cuối tuần vậy-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 12-第12课:把重要的东西放在我这儿吧。-Hãy để những đồ quan trọng ở chỗ tôi đi-OK
Speaking - ESL
Please say the sentences in Chinese.
Reading - ESL
理解
阅读下面的文字,然后回答问题。
2
将句子读出来。
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 8-第8课:你去哪儿我就去哪儿。-Em đi đâu thì anh đi đó.-OK
for practice vocabulary
请完成以下练习。
听力练习
阅读练习
加油!
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 14-第14课:你把水果拿过来。Bạn hãy mang trái cây qua đây.-OK
HSK3-BÀI TẬP LUYỆN DỊCH VÀ LUYỆN NÓI KHẨU NGỮ-BÀI 10
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 19-第19课:你没看出来吗?-Anh không nhìn ra được à-OK