📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Alphabet - English Language
ejercicio
Early Reading Skills - English Language
请学生根据图片连一连。
Vocabulary - English Language
how to use 幾歲
Listening and Speaking Skills - English Language
Tocfk
Chú ý chấm câu và ko gõ dấu cách
ằccwacw
Phonics - English Language
students listen to CD and fill in the blank
CHỌN TỪ THÍCH HỢP ĐỂ HOÀN THÀNH CÂU
Test H1-2
Chú ý chấm câu
搭配題、選擇題
none
HSK2-13
没有
ghhhj
leaning
hsk2-12
一、 量詞練習- Luyện tập lượng từ
二、 對話練習- Bài tập đối thoại
三、回答問題- Trả lời câu hỏi
四、完成句子- Hoàn thành
五、回答問題- Trả lời câu hỏi
1. 自我介紹 Zì wǒ jiè shào- Giới thiệu bản thân
2. 紹同學 Jiè shào tóngxué- Giới thiệu bạn cùng lớp
請找出下面的生詞,然後排出對的句子-Hãy tìm từ mới trong đoạn dưới đây, sau đó sắp xếp thành câu đúng.
完成對話__VV看-Hoàn thành cuộc hội thoại theo cấu trúc Động+Động看
重組句子_ Sắp xếp câu
练一练