📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 5-第5课:我最近越来越胖了-Dạo này em càng ngày càng béo-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 14-第14课:你把水果拿过来。Bạn hãy mang trái cây qua đây.-OK
Speaking - ESL
HSK3-BÀI TẬP LUYỆN DỊCH VÀ LUYỆN NÓI KHẨU NGỮ-BÀI 10
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 19-第19课:你没看出来吗?-Anh không nhìn ra được à-OK
Vocabulary - ESL
5
Writing - ESL
第9-10课测试
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 13-第13课:我是走回来的。Tôi đi bộ về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 10-第10课:数学比历史难多了。-Môn Toán khó hơn môn Lịch sử nhiều-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 6-第6课:怎么突然找不到了?-Sao bỗng dưng lại không tìm thấy -OK
practice vocabulary
完成作文。
Grammar - ESL
Please do this
4
3
-
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK
请认真阅读下面的文言文原文,并回答后面的问题。
9
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 3-第3课:桌子上放着很多饮料。Trên bàn có rất nhiều đồ uống -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 1-第1课-周末你有什么打算?-Anh có dự định làm gì vào cuối tuần vậy-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 12-第12课:把重要的东西放在我这儿吧。-Hãy để những đồ quan trọng ở chỗ tôi đi-OK