New: Give students instant feedback with Practice Mode Learn how
B1
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 4-第4课:她总是笑着跟客人说话-Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 2-第2课:他什么时候回来?-Khi nào anh ấy quay về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 9-第9课:她的汉语说得跟中国人一样好。-Cô ấy nói tiếng Trung hay như người Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 17-第17课:谁都有办法看好你的“病”- Ai cũng có cách chữa khỏi bệnh của em-OK
Grammar - ESL
complete quiz
Reading - ESL
Ôn tập nghe đọc viết
Listen and choose the correct answers.
Writing - ESL
1.差不多
2.比
3.千万、一定、肯定
4.【交通工具】
5.一些词语
G3
Lựa chọn đáp án chính xác nhất
Vocabulary - ESL
5
第9-10课测试
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 13-第13课:我是走回来的。Tôi đi bộ về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 10-第10课:数学比历史难多了。-Môn Toán khó hơn môn Lịch sử nhiều-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 6-第6课:怎么突然找不到了?-Sao bỗng dưng lại không tìm thấy -OK
practice vocabulary
请认真阅读下面的文言文原文,并回答后面的问题。
9
Speaking - ESL
Please say the sentences in Chinese.
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 3-第3课:桌子上放着很多饮料。Trên bàn có rất nhiều đồ uống -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 1-第1课-周末你有什么打算?-Anh có dự định làm gì vào cuối tuần vậy-OK