📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - ESL
4
3
Writing - ESL
-
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK
Выполните задание
CHINESE
Join the lesson
Grammar - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 4-第4课:她总是笑着跟客人说话-Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 2-第2课:他什么时候回来?-Khi nào anh ấy quay về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 9-第9课:她的汉语说得跟中国人一样好。-Cô ấy nói tiếng Trung hay như người Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 17-第17课:谁都有办法看好你的“病”- Ai cũng có cách chữa khỏi bệnh của em-OK
complete quiz
5
第9-10课测试
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 13-第13课:我是走回来的。Tôi đi bộ về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 10-第10课:数学比历史难多了。-Môn Toán khó hơn môn Lịch sử nhiều-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 6-第6课:怎么突然找不到了?-Sao bỗng dưng lại không tìm thấy -OK
practice vocabulary
听力练习
阅读练习
请完成以下练习。