📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Đưa video từ Youtube
Chọn nghĩa chính xác.
Điền vào chỗ trống viết đoạn văn
Phonics - English Language
ĐKĐ
Listening and Speaking Skills - English Language
Members in family
Writing - English Language
Give the correct irregular verbs.
Early Reading Skills - English Language
Bài tập kéo thả 1
English
Reading Comprehension - English Language
z
Read
Các con nghe và điền chữ cái
Alphabet - English Language
drag and drop
Story Telling - English Language
Nghe hiểu câu chuyện
Listen and write.
Reading and Text Analysis - English Language
Listen and fill in the blanks
Dinh Bo Linh Mid Term 1 test
1
Bt chữ cái
G6 - U4 - Listening Skills