📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
Học sinh ấn vào đường link để làm bài
kéo thả
Grammar - English Language
Làm bài
Reading Comprehension - English Language
jgv
Tìm từ chỉ con vật có trong bài
Read and choose
lớp 2
Alphabet - English Language
BÉ HÃY KÉO SẮP XẾP QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA CÂY LÚA
Writing - English Language
Listening
Phonics - English Language
Lớp 4
Bài tập củng cố
Chúc các bạn học tốt!
Đọc to và nối
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Đưa video từ Youtube
Chọn nghĩa chính xác.
Điền vào chỗ trống viết đoạn văn
ĐKĐ