📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
how to use 幾歲
Alphabet - English Language
Chú ý chấm câu
搭配題、選擇題
none
Community and Culture - Social Studies
看图说话
Early Reading Skills - English Language
HSK2-13
Holidays and Traditions - Social Studies
社會報讀
Listening and Speaking Skills - English Language
1. 完成句子並朗讀: Đặt câu và đọc
2. 詢問兩個同學A不A的問題,將同學的回答記錄下來並朗讀。Hỏi 2 bạn cùng lớp câu A不A, ghi lại câu trả lời vào bảng và đọc
high
Story Telling - English Language
阅读下面的文言文,然后回答问题。
Cùng nối nhé
hsk2 - 7
หาคำตอบ
没有
ghhhj
leaning
hsk2-12
demo
一、 量詞練習- Luyện tập lượng từ
二、 對話練習- Bài tập đối thoại
三、回答問題- Trả lời câu hỏi
四、完成句子- Hoàn thành
五、回答問題- Trả lời câu hỏi
Phonics - English Language
1. 自我介紹 Zì wǒ jiè shào- Giới thiệu bản thân
2. 紹同學 Jiè shào tóngxué- Giới thiệu bạn cùng lớp