📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 4-第4课:她总是笑着跟客人说话-Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 2-第2课:他什么时候回来?-Khi nào anh ấy quay về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 9-第9课:她的汉语说得跟中国人一样好。-Cô ấy nói tiếng Trung hay như người Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 17-第17课:谁都有办法看好你的“病”- Ai cũng có cách chữa khỏi bệnh của em-OK
Grammar - ESL
complete quiz
加油!
Vocabulary - ESL
6
7
Speaking - ESL
exam speaking test
for study vocabulary
·
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 15-第15课:其他都没问题-Những câu khác đều không vấn đề gì-OK
Please answer
1.ให้นักเรียนเพิ่มวิธีป้อนภาษาจีน ประยุกต์ เพื่อใช้พิมพ์อักษรจีน
2.การพิมพ์พินอินใช้ภาษาอังกฤษ และกดแช่ที่สระที่ต้องการใส่วรรณยุกต์เพื่อเลือกวรรณยุกต์
3.ใบงานแต่งประโยคให้ใช้อักษรจีน
9
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 18-第18课:我相信他们会同意的-Tôi tin họ sẽ đồng ý-OK
Writing - ESL
完成作文。
Please do this
4
3
-
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK