📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
how to use 幾歲
ให้นักเรียนพิมพ์คำตอบที่ถูกต้องลงในช่องว่าง
P107 C1sec T1
P81 C1sec T1
P157 C1sec T1
P156 C1sec T1
請寫聲調和中文並在下面的空格中填入適當的詞語。
Viết thanh điệu và chữ Hán vào bảng và điền từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.
Alphabet - English Language
Xin mời sinh viên gõ chữ hán khi làm bài; chú ý chấm câu đối với câu trần thuật và chấm hỏi với câu hỏi. Ngoài ra khi gõ chữ hán không gõ dấu cách.
Ecoutez bien.
uim,uymj
Early Reading Skills - English Language
没有
ghhhj
leaning
Associez l'image avec sa description
hsk2-12
P80 C1sec T1
P132 C1sec T1
P106 C1sec T1
P105 C1sec T1
P138 C1sec T1
n
一、 量詞練習- Luyện tập lượng từ
二、 對話練習- Bài tập đối thoại
三、回答問題- Trả lời câu hỏi
四、完成句子- Hoàn thành
五、回答問題- Trả lời câu hỏi