Khái niệm về thành phố thông minh đang nhanh chóng trở thành hiện thực. Một thành phố của tương lai sẽ dựa vào (51) ____ công nghệ và dữ liệu để cải thiện cuộc sống của (52)__________. Ví dụ, đèn giao thông thông minh sẽ sử dụng cảm biến để theo dõi lưu lượng giao thông và tự động (53) _________ thời gian tín hiệu để ngăn ngừa tắc nghẽn. Các tòa nhà sẽ được thiết kế tiết kiệm năng lượng, thường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo (54) _________ tấm pin mặt trời. Hơn nữa, nhiều dịch vụ, chẳng hạn như thu gom rác thải và giao thông công cộng, sẽ được tự động hóa. Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các hệ thống phức tạp này, làm cho chúng trở nên (55) _________ hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân.
Câu 51: A. trên B. trong C. tại D. với
Câu hỏi 52: A. khách tham quan B. người lạ C. công dân D. máy móc
Câu 53: A. tránh B. loại bỏ C. điều chỉnh D. xây dựng
Câu 54: A. mặc dù B. giống như C. không giống như D. bởi vì
Câu 55: A. đắt tiền B. bị ô nhiễm C. bền vững D. cổ xưa
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một liên minh chính trị và kinh tế gồm mười quốc gia thành viên, trong đó có Việt Nam. Kể từ khi gia nhập năm 1995, Việt Nam đã (56) __________ đóng góp đáng kể vào các mục tiêu của tổ chức nhằm thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực. Một trong những mục tiêu chính của ASEAN là đẩy nhanh tăng trưởng kinh tế thông qua hợp tác. Điều này đạt được bằng cách giảm các rào cản thương mại và thúc đẩy đầu tư (57) __________ vào các quốc gia thành viên. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), được thành lập năm 2015, nhằm mục đích tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất. (58) __________, bất chấp những tiến bộ vượt bậc, vẫn còn những thách thức (59) __________, chẳng hạn như sự khác biệt về phát triển kinh tế và hệ thống chính trị. Nhìn chung, ASEAN (60) __________ là một nền tảng quan trọng để Việt Nam nâng cao vị thế toàn cầu của mình.
Câu 56: A. góp phần B. dẫn đến C. phụ thuộc D. chịu đựng
Câu 57: A. dưới B. giữa C. bên ngoài D. hướng tới
Câu 58: A. Hơn nữa B. Ví dụ C. Tuy nhiên D. Do đó
Câu 59: A. vẫn còn B. biến mất C. giải quyết D. hoàn thành
Câu 60: A. lấy B. áp dụng C. cung cấp D. bỏ lỡ
Hiện tượng nóng lên toàn cầu đề cập đến sự gia tăng lâu dài nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái đất. Nguyên nhân chính là do hiệu ứng nhà kính gia tăng (61) __________ do các hoạt động của con người. Khi chúng ta đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên, chúng ta thải ra một lượng lớn (62) __________ carbon dioxide và các khí nhà kính khác vào khí quyển. Những khí này giữ lại nhiệt mà lẽ ra sẽ (63) __________ vào không gian, tương tự như một tấm chăn bao quanh Trái đất. Một yếu tố đóng góp đáng kể khác là nạn phá rừng. Cây cối (64) __________ carbon dioxide, vì vậy khi chúng bị chặt, lượng CO2 được loại bỏ khỏi không khí sẽ ít hơn, (65) __________ làm giảm hiệu ứng này. Hiểu được những nguyên nhân này là bước đầu tiên để tìm ra các giải pháp hiệu quả.
Câu 61: A. since B. while C. though D. due
Câu hỏi 62: A. nitơ B. oxy C. cacbon D. hydro
Câu 63: A. thoát B. vào C. ở lại D. trôi nổi
Câu 64: A. sản xuất B. phá hủy C. hấp thụ D. phát thải
Câu 65: A. cải thiện B. loại bỏ C. giải quyết D. làm trầm trọng thêm
Các thành phố tương lai sẽ ưu tiên cao việc di chuyển bền vững và hiệu quả. Tắc nghẽn giao thông, một vấn đề lớn ở nhiều thành phố hiện nay, sẽ được (66) __________ giảm đáng kể nhờ sự chuyển đổi sang các phương tiện dùng chung, chạy điện và tự lái. Hệ thống giao thông công cộng, chẳng hạn như tàu điện ngầm và đường sắt cao tốc, sẽ được kết nối và (67) __________ hơn. Việc di chuyển cá nhân sẽ được khuyến khích thông qua việc mở rộng làn đường dành cho xe đạp và khu vực dành cho người đi bộ. Thay vì sở hữu một chiếc ô tô, cư dân có thể (68) __________ sử dụng mạng lưới dịch vụ vận tải dùng chung theo yêu cầu. (69) __________, những con đường thông minh được trang bị cảm biến sẽ quản lý luồng giao thông và sạc điện cho xe điện (70) __________.
Câu 66: A. tăng lên B. duy trì C. tạo ra D. giảm xuống
Câu 67: A. không thể truy cập B. không thể truy cập C. có thể truy cập D. không thể
Câu 68: A. ngăn chặn B. phủ nhận C. dựa vào D. chịu đựng
Câu 69: A. Nói tóm lại B. Hơn nữa C. Không giống như D. Mặc dù
Câu 70: A. không dây B. thủ công C. nhiều D. thường xuyên
Tác động của sự nóng lên toàn cầu đã và đang được cảm nhận trên khắp thế giới. Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất là sự tan chảy của các sông băng và tảng băng, điều này (71) __________ khiến mực nước biển dâng cao. Điều này gây ra mối đe dọa đáng kể cho các khu vực ven biển thấp và các quốc đảo, làm tăng (72) __________ nguy cơ lũ lụt. Ngoài ra, nhiệt độ toàn cầu tăng lên (73) __________ dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên và dữ dội hơn, chẳng hạn như sóng nhiệt, hạn hán và bão mạnh. Những thay đổi này làm gián đoạn hệ sinh thái, khiến (74) __________ một số loài khó tồn tại. Để giảm thiểu tác động, cần có nỗ lực toàn cầu để (75) __________ giảm lượng khí thải nhà kính.
Câu 71: A. gây ra B. ngăn chặn C. dừng lại D. phủ nhận
Câu hỏi 72: A. cơ hội B. rủi ro C. quan điểm D. quyền lực
Câu 73: A. dẫn đến B. kết quả C. gây ra D. thực hiện
Câu 74: A. dễ dàng B. không thể C. khó khăn D. thông thường
Câu 75: A. chấp nhận B. tăng C. bỏ qua D. giảm nhẹ