📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Community and Culture - Social Studies
Match the phrases with the pictures
Alphabet - English Language
leaning
Vocabulary - English Language
Associez l'image avec sa description
Early Reading Skills - English Language
hsk2-12
P80 C1sec T1
P132 C1sec T1
P106 C1sec T1
P105 C1sec T1
P138 C1sec T1
n
demo
一、 量詞練習- Luyện tập lượng từ
二、 對話練習- Bài tập đối thoại
三、回答問題- Trả lời câu hỏi
四、完成句子- Hoàn thành
五、回答問題- Trả lời câu hỏi
Phonics - English Language
1. 自我介紹 Zì wǒ jiè shào- Giới thiệu bản thân
2. 紹同學 Jiè shào tóngxué- Giới thiệu bạn cùng lớp
請找出下面的生詞,然後排出對的句子-Hãy tìm từ mới trong đoạn dưới đây, sau đó sắp xếp thành câu đúng.
完成對話__VV看-Hoàn thành cuộc hội thoại theo cấu trúc Động+Động看
重組句子_ Sắp xếp câu
midium
Completa la ficha siguiendo las instrucciones.
hsk2 ktra
Chú ý chấm câu
搭配題、選擇題
none
P54 C1sec T1