Created by

Adam2022
Instrucciones del autor
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Bài tập tiếng Việt lớp 2 - Bài 1
Created by

Adam2022
Instrucciones del autor
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Explora las hojas de trabajo
Food
- Language Arts
- 2nd grade
Pirates Vocabulary
- Language Arts
- 2nd grade
Prefix and Suffix Meaning
- Language Arts
- 2nd grade
PU1-U5 Happy birthday P.61
- Language Arts
- 2nd grade