-
ESL
-
English
-
A2 (Básico)
-
Gramática
-
English
Instrucciones del autor
1️⃣ Quan sát nhóm từ đã cho.
2️⃣ Tìm từ "There" và động từ "is" hoặc "are".
- There is → dùng với danh từ số ít (1 con, 1 vật).
- There are → dùng với danh từ số nhiều (2 con trở lên).
3️⃣ Xác định đúng vị trí các thành phần:
- There + is/are + danh từ + nơi chốn.
4️⃣ Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh.
✅ Ghi nhớ nhanh:
- There is + danh từ số ít + nơi chốn.
- There are + danh từ số nhiều + nơi chốn.
-
ESL
-
English
-
A2 (Básico)
-
Gramática
-
English
Instrucciones del autor
1️⃣ Quan sát nhóm từ đã cho.
2️⃣ Tìm từ "There" và động từ "is" hoặc "are".
- There is → dùng với danh từ số ít (1 con, 1 vật).
- There are → dùng với danh từ số nhiều (2 con trở lên).
3️⃣ Xác định đúng vị trí các thành phần:
- There + is/are + danh từ + nơi chốn.
4️⃣ Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh.
✅ Ghi nhớ nhanh:
- There is + danh từ số ít + nơi chốn.
- There are + danh từ số nhiều + nơi chốn.
Explora las hojas de trabajo
Present Continuous
- ESL
- A2
Present Simple Tense
- ESL
- A2
¿Quieres miles de fichas gratuitas (y cero distracciones)? 