¿Quieres miles de fichas gratuitas (y cero distracciones)? Here’s how
Más popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Community and Culture - Social Studies
Kehoulianxi
Alphabet - English Language
Chú ý chấm câu và ko gõ dấu cách
Holidays and Traditions - Social Studies
Vocabulary - English Language
lower level
Life Science - Science
Earth Science - Science
Story Telling - English Language
請依照要求完成下列表格。Hoàn thành bảng theo yêu cầu
1. 根據圖片回答問題- Dựa vào hình ảnh trả lời câu hỏi.
2. 看圖片並造出合適的句子- Nhìn hình ảnh và đặt câu tương ứng
3. 看圖表,依(→ ← ↓↑↘ ↙ ↖ ↗)的方向造句。Nhìn bảng sau, đặt câu theo các chiều → ← ↓ ↑↘ ↙ ↖ ↗
Listening and Speaking Skills - English Language
Complete the unit tests.
Hoàn thành câu theo cấu trúc :Chủ ngữ + từ chỉ thời gian + Động từ ( Tân ngữ)
看图选择, 并把 "大" 的图上颜色. Lihat dan pilihlah, lalu warna gambar yang menunjukkan besar.
Weather and Seasons - Science