¿Quieres miles de fichas gratuitas (y cero distracciones)? Here’s how
Más popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
Tìm kiếm và xác định ngữ từ thông điệp.
Lựa chọn thao tác vào ô tương ứng
Thời gian làm bài : 60 phút
Ed5-Unit 4 3
Học sinh ấn vào đường link để làm bài
kéo thả
lớp 2
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Đưa video từ Youtube
Chọn nghĩa chính xác.
Điền vào chỗ trống viết đoạn văn
English
Dinh Bo Linh Mid Term 1 test
G6 - U4 - Listening Skills
Grammar
english
Phiếu ôn tập Tiếng Việt tuần 8
find and circle word
abc
R
Học sinh tìm các từ có nghĩa giống nhau trong các nhóm từ.
CHOOSE THE RIGHT ANSWERS