Present Perfect Tense

Writing - English Language

📝 Student Instruction: Present Perfect Tense

  1. When do we use Present Perfect?
  • To talk about actions or experiences at an unspecified time in the past.

    • I have visited Japan.
  • To talk about actions that started in the past and continue until now.

    • She has lived here for 10 years.
  • To talk about actions that happened in the past but still have a result now.

    • He has broken his leg (he can’t walk now).
  1. Form
  • Affirmative (+): Subject + have/has + past participle (V3)

    • I have eaten breakfast.
    • She has finished her homework.
  • Negative (–): Subject + have/has + not + past participle

    • I haven’t seen that movie.
    • He hasn’t called me.
  • Question (?): Have/Has + subject + past participle

    • Have you visited London?
    • Has she done her homework?
  1. Time expressions used with Present Perfect
  • just → I have just finished my homework.
  • already → She has already eaten.
  • yet → Have you finished yet? / I haven’t finished yet.
  • ever → Have you ever been to Paris?
  • never → I have never seen snow.
  • for (a period of time) → for 5 years
  • since (a starting point) → since 2010
  1. Examples
  • We have studied English for three years.
  • He has never played basketball.
  • Have they arrived yet?

👉 Practice Example:
Change the verb into Present Perfect.

  1. I (see) that movie three times. → I have seen that movie three times.
  2. She (not finish) her homework yet. → She hasn’t finished her homework yet.
  3. (they / travel) to London before? → Have they traveled to London before?

Bài điền từ

Writing - English Language

Khái niệm về thành phố thông minh đang nhanh chóng trở thành hiện thực. Một thành phố của tương lai sẽ dựa vào (51) ____ công nghệ và dữ liệu để cải thiện cuộc sống của (52)__________. Ví dụ, đèn giao thông thông minh sẽ sử dụng cảm biến để theo dõi lưu lượng giao thông và tự động (53) _________ thời gian tín hiệu để ngăn ngừa tắc nghẽn. Các tòa nhà sẽ được thiết kế tiết kiệm năng lượng, thường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo (54) _________ tấm pin mặt trời. Hơn nữa, nhiều dịch vụ, chẳng hạn như thu gom rác thải và giao thông công cộng, sẽ được tự động hóa. Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các hệ thống phức tạp này, làm cho chúng trở nên (55) _________ hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân.

Câu 51: A. trên B. trong C. tại D. với

Câu hỏi 52: A. khách tham quan B. người lạ C. công dân D. máy móc

Câu 53: A. tránh B. loại bỏ C. điều chỉnh D. xây dựng

Câu 54: A. mặc dù B. giống như C. không giống như D. bởi vì

Câu 55: A. đắt tiền B. bị ô nhiễm C. bền vững D. cổ xưa

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một liên minh chính trị và kinh tế gồm mười quốc gia thành viên, trong đó có Việt Nam. Kể từ khi gia nhập năm 1995, Việt Nam đã (56) __________ đóng góp đáng kể vào các mục tiêu của tổ chức nhằm thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực. Một trong những mục tiêu chính của ASEAN là đẩy nhanh tăng trưởng kinh tế thông qua hợp tác. Điều này đạt được bằng cách giảm các rào cản thương mại và thúc đẩy đầu tư (57) __________ vào các quốc gia thành viên. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), được thành lập năm 2015, nhằm mục đích tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất. (58) __________, bất chấp những tiến bộ vượt bậc, vẫn còn những thách thức (59) __________, chẳng hạn như sự khác biệt về phát triển kinh tế và hệ thống chính trị. Nhìn chung, ASEAN (60) __________ là một nền tảng quan trọng để Việt Nam nâng cao vị thế toàn cầu của mình.

Câu 56: A. góp phần B. dẫn đến C. phụ thuộc D. chịu đựng

Câu 57: A. dưới B. giữa C. bên ngoài D. hướng tới

Câu 58: A. Hơn nữa B. Ví dụ C. Tuy nhiên D. Do đó

Câu 59: A. vẫn còn B. biến mất C. giải quyết D. hoàn thành

Câu 60: A. lấy B. áp dụng C. cung cấp D. bỏ lỡ

Hiện tượng nóng lên toàn cầu đề cập đến sự gia tăng lâu dài nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái đất. Nguyên nhân chính là do hiệu ứng nhà kính gia tăng (61) __________ do các hoạt động của con người. Khi chúng ta đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên, chúng ta thải ra một lượng lớn (62) __________ carbon dioxide và các khí nhà kính khác vào khí quyển. Những khí này giữ lại nhiệt mà lẽ ra sẽ (63) __________ vào không gian, tương tự như một tấm chăn bao quanh Trái đất. Một yếu tố đóng góp đáng kể khác là nạn phá rừng. Cây cối (64) __________ carbon dioxide, vì vậy khi chúng bị chặt, lượng CO2 được loại bỏ khỏi không khí sẽ ít hơn, (65) __________ làm giảm hiệu ứng này. Hiểu được những nguyên nhân này là bước đầu tiên để tìm ra các giải pháp hiệu quả.

Câu 61: A. since B. while C. though D. due

Câu hỏi 62: A. nitơ B. oxy C. cacbon D. hydro

Câu 63: A. thoát B. vào C. ở lại D. trôi nổi

Câu 64: A. sản xuất B. phá hủy C. hấp thụ D. phát thải

Câu 65: A. cải thiện B. loại bỏ C. giải quyết D. làm trầm trọng thêm

Các thành phố tương lai sẽ ưu tiên cao việc di chuyển bền vững và hiệu quả. Tắc nghẽn giao thông, một vấn đề lớn ở nhiều thành phố hiện nay, sẽ được (66) __________ giảm đáng kể nhờ sự chuyển đổi sang các phương tiện dùng chung, chạy điện và tự lái. Hệ thống giao thông công cộng, chẳng hạn như tàu điện ngầm và đường sắt cao tốc, sẽ được kết nối và (67) __________ hơn. Việc di chuyển cá nhân sẽ được khuyến khích thông qua việc mở rộng làn đường dành cho xe đạp và khu vực dành cho người đi bộ. Thay vì sở hữu một chiếc ô tô, cư dân có thể (68) __________ sử dụng mạng lưới dịch vụ vận tải dùng chung theo yêu cầu. (69) __________, những con đường thông minh được trang bị cảm biến sẽ quản lý luồng giao thông và sạc điện cho xe điện (70) __________.

Câu 66: A. tăng lên B. duy trì C. tạo ra D. giảm xuống

Câu 67: A. không thể truy cập B. không thể truy cập C. có thể truy cập D. không thể

Câu 68: A. ngăn chặn B. phủ nhận C. dựa vào D. chịu đựng

Câu 69: A. Nói tóm lại B. Hơn nữa C. Không giống như D. Mặc dù

Câu 70: A. không dây B. thủ công C. nhiều D. thường xuyên

Tác động của sự nóng lên toàn cầu đã và đang được cảm nhận trên khắp thế giới. Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất là sự tan chảy của các sông băng và tảng băng, điều này (71) __________ khiến mực nước biển dâng cao. Điều này gây ra mối đe dọa đáng kể cho các khu vực ven biển thấp và các quốc đảo, làm tăng (72) __________ nguy cơ lũ lụt. Ngoài ra, nhiệt độ toàn cầu tăng lên (73) __________ dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên và dữ dội hơn, chẳng hạn như sóng nhiệt, hạn hán và bão mạnh. Những thay đổi này làm gián đoạn hệ sinh thái, khiến (74) __________ một số loài khó tồn tại. Để giảm thiểu tác động, cần có nỗ lực toàn cầu để (75) __________ giảm lượng khí thải nhà kính.

Câu 71: A. gây ra B. ngăn chặn C. dừng lại D. phủ nhận

Câu hỏi 72: A. cơ hội B. rủi ro C. quan điểm D. quyền lực

Câu 73: A. dẫn đến B. kết quả C. gây ra D. thực hiện

Câu 74: A. dễ dàng B. không thể C. khó khăn D. thông thường

Câu 75: A. chấp nhận B. tăng C. bỏ qua D. giảm nhẹ

1. Fill in the blanks with words from the list.

Grammar - English Language

My best friend is Adam, and he is the kind of person everyone likes. He is 1___________, funny, smart, and always ready to 2___________ others. We have known each other since primary school, and 3___________ always share many funny moments together. Adam is very good 4___________ football, and we often play after school. He 5___________ also good at maths, and I sometimes ask him for help with hard problems. What I 6___________ most about Adam is that he listens when I talk and never judges me. Whenever I have a problem, he 7___________ tries to encourage me or give me good advice. I feel lucky to have a 8___________ like Adam, and I know our friendship will last for many years.

29.1 homework

Grammar - English Language

Câu 1. She ___ to school every day.
A. go
B. goes
C. is going
D. went

Câu 2. They ___ TV when I came home.
A. watch
B. watched
C. were watching
D. are watching

Câu 3. We ___ this movie before.
A. see
B. saw
C. have seen
D. will see

Câu 4. He ___ English for 5 years.
A. learns
B. learned
C. has learned
D. is learning

Câu 5. She is ___ than her sister.
A. tall
B. taller
C. tallest
D. more tall

Câu 6. This is the ___ book I’ve ever read.
A. interesting
B. more interesting
C. most interesting
D. interest

Câu 7. They ___ to Hanoi tomorrow.
A. go
B. went
C. will go
D. have gone

Câu 8. My father usually ___ up at 6 a.m.
A. get
B. gets
C. got
D. is getting

Câu 9. While she ___, the phone rang.
A. sleeps
B. slept
C. was sleeping
D. is sleeping

Câu 10. I ___ my homework yet.
A. don’t finish
B. didn’t finish
C. haven’t finished
D. won’t finish

Câu 11. This exercise is ___ than the last one.
A. easy
B. easier
C. easiest
D. more easy

Câu 12. He ___ football yesterday.
A. plays
B. played
C. is playing
D. has played

Câu 13. She ___ a letter right now.
A. writes
B. wrote
C. is writing
D. has written

Câu 14. They ___ each other since 2020.
A. know
B. knew
C. have known
D. are knowing

Câu 15. This is the ___ day of my life.
A. happy
B. happier
C. happiest
D. more happy

Câu 16. We ___ lunch when it started to rain.
A. have
B. had
C. were having
D. are having

Câu 17. She ___ speak English very well.
A. can
B. must
C. should
D. need

Câu 18. I ___ him tomorrow.
A. meet
B. met
C. will meet
D. have met

Câu 19. This house is ___ than that one.
A. big
B. bigger
C. biggest
D. more bigger

Câu 20. He ___ to music at the moment.
A. listens
B. listened
C. is listening
D. has listened

Create and Customize Worksheets for Every Classroom

LiveWorksheets makes it easy for teachers, parents and homeschool educators to design and deliver engaging learning materials. Upload a PDF or start from scratch to create what you need: anything from interactive math worksheets to reading comprehension worksheets, multiplication worksheets, and kindergarten worksheets in just a few clicks. Our drag-and-drop editor works across all grade levels and subjects, so you can tailor content to your lesson plans, homework, or assessments. ESL teachers can also build custom ESL worksheets, add a common sound chart, or integrate ESL activities to make each class more engaging. Easily create differentiated, auto-graded activities that save valuable time and support better student learning.

A Complete Library of Learning Resources for K-12 and ESL

Access thousands of ready-to-use worksheets across K-12 subjects, including kindergarten worksheets, math worksheets, multiplication practice, reading comprehension exercises, and ESL resources. Filter by grade, subject, or skill level to find exactly what you need, whether it’s for an elementary classroom, middle school review, or high school practice. ESL teachers can explore our growing collection of ESL worksheets and English as a Second Language activities designed to support all levels of learners. With new content added regularly, LiveWorksheets is a flexible resource that helps build lasting learning outcomes.