Author's Instructions
Điền "is" hoặc "are" vào chỗ trống.
-
Dùng "is" khi chỉ một con vật, một đồ vật, một nơi chốn.
➤ Ví dụ: There is a cat. (Có một con mèo.) -
Dùng "are" khi chỉ hai hoặc nhiều hơn con vật, đồ vật, nơi chốn.
➤ Ví dụ: There are some dogs. (Có vài con chó.)
Gợi ý nhận biết nhanh:
- Thấy các từ như: some, two, three, four..., many → chọn are.
- Thấy các từ như: a, an, one → chọn is.
Author's Instructions
Điền "is" hoặc "are" vào chỗ trống.
-
Dùng "is" khi chỉ một con vật, một đồ vật, một nơi chốn.
➤ Ví dụ: There is a cat. (Có một con mèo.) -
Dùng "are" khi chỉ hai hoặc nhiều hơn con vật, đồ vật, nơi chốn.
➤ Ví dụ: There are some dogs. (Có vài con chó.)
Gợi ý nhận biết nhanh:
- Thấy các từ như: some, two, three, four..., many → chọn are.
- Thấy các từ như: a, an, one → chọn is.
