Created by Brie12 ESL English B1 (ระดับกลางต่ำ) ไวยากรณ์ English คำแนะนำของผู้เขียน U1 VOCABULARY AND GRAMMAR 1 2 My Google Classroom Courses × 0 classes selected (0 students total) Quick Access Select all classes (0 classes) All Classes Loading courses... ยกเลิก Share Share to selected Course __COURSE_NAME__ __STUDENT_NAME__ (__STUDENT_EMAIL__) GE7 UNIT 1 CONNECTIONS 2B ดาวน์โหลด Worksheet Validation Check my answers Emails my answers to my teacher ชื่อเต็ม Group/level School subject Teacher's email or key code Close ส่งข้อมูล Validating worksheet... (12) Your answers have been sent to your teacher. Good luck! OK We encountered an error submitting your answers. Please try again. OK โฆษณา | ใช้งานแบบไม่มีโฆษณา Created by Brie12 ESL English B1 (ระดับกลางต่ำ) ไวยากรณ์ English คำแนะนำของผู้เขียน U1 VOCABULARY AND GRAMMAR 1 2 สำรวจแผ่นงาน When while ESL B1 When while Grammar - ESL read the questions and answer them B1 Test 15 ESL B1 B1 Test 15 Grammar - ESL read the questions and answer them G7 - U7 - WORD FORM - P3 ESL B1 G7 - U7 - WORD FORM - P3 Grammar - ESL 🟦 Danh từ (Noun) Sau: a / an / the / this / that / my / his / her Sau tính từ Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ 🟩 Tính từ (Adjective) Trước danh từ Sau động từ “to be” 🟥 Động từ (Verb) Sau chủ ngữ Sau “to” → dạng nguyên mẫu Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…) 🟨 Trạng từ (Adverb) Sau động từ Trước tính từ Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu G7 - U7 - WORD FORM - P3 ESL B1 G7 - U7 - WORD FORM - P3 Grammar - ESL 🟦 Danh từ (Noun) Sau: a / an / the / this / that / my / his / her Sau tính từ Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ 🟩 Tính từ (Adjective) Trước danh từ Sau động từ “to be” 🟥 Động từ (Verb) Sau chủ ngữ Sau “to” → dạng nguyên mẫu Chia theo thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn…) 🟨 Trạng từ (Adverb) Sau động từ Trước tính từ Bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu