อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)? Here’s how
ได้รับความนิยมมากที่สุด
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
Review for the first test
คำศัพท์ภาษาอังกฤษผักผลไม้
1. напиши недостающие буквы.
2. Сопоставь слова и их значения.
3. Выбери правильный вариант.
Writing - English Language
Look at the table and write sentences about your weekly activities.
Put the letters in the correct order to spell the days.
เติมคำศัพท์ตามรูปที่กำหนดให้
3 skills worksheet
Kerjakan lah LKPD ini dengan baik dan benar.
Grammar - English Language
fill in
Вставте предмети
Common and Proper Nouns
Phonics - English Language
abc
-
PILIH JAWAPAN YANG BETUL
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.