อยากได้แบบฝึกหัดฟรีนับพัน (ไม่มีสิ่งรบกวนเลย)? Here’s how
อนุบาล 1–2
$1.99/เดือน ด้วยบัญชีฟรี — ลงทะเบียนได้ในไม่กี่วินาที
ได้รับความนิยมมากที่สุด
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - Language Arts
看图三 马儿跑
看图三 弟弟哭
看图三 姐姐画画
how to use 幾歲
看图三 妹妹笑
看图三爷爷写字
看图三 他是我的邻居
看图三 爸爸坐
看图三 老师教书
看图三 我们是同学
看图三 奶奶讲故事
看图三 哥哥唱歌
看图三 妈妈站
lower level
Story Telling - Language Arts
請依照要求完成下列表格。Hoàn thành bảng theo yêu cầu
1. 根據圖片回答問題- Dựa vào hình ảnh trả lời câu hỏi.
2. 看圖片並造出合適的句子- Nhìn hình ảnh và đặt câu tương ứng
3. 看圖表,依(→ ← ↓↑↘ ↙ ↖ ↗)的方向造句。Nhìn bảng sau, đặt câu theo các chiều → ← ↓ ↑↘ ↙ ↖ ↗
Listening and Speaking Skills - Language Arts
Complete the unit tests.
Senses and Body Parts - Science
Alphabet - Language Arts
Chú ý chấm câu và ko gõ dấu cách
連連看
match the word
Early Reading Skills - Language Arts
没有
ghhhj