📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 2 第2课-我每天六点起床-Hàng ngày tôi thức dậy lúc 6h-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK1-BÀI 14-第14课-她买了不少衣服-Cô ấy mua rất nhiều quần áo.-OK
Complete the tasks
Làm theo hướng dẫn
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 15-第15课:其他都没问题-Những câu khác đều không vấn đề gì-OK
HSKK3
thai
HSKK4
1
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 9 第9课-题太多,我没做完 -Câu hỏi nhiều quá, nên mình không làm hết-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
听一听,想一想
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK
เลือกรูปภาพให้ตรงกับเสียง
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 14 第14课 你看过那个电影吗?-Bạn đã từng xem phim đó chưa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 6 第6课.你怎么不吃了-Sao anh không ăn nữa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 4 第4课这个工作是他帮我介绍的-Bài 4 Công việc này là ông ấy giới thiệu cho tôi-OK
vocabulary