📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
คำศัพท์ภาษาจีนคำที่ 21-40
练词题有2个部分
1. 请根据拼音填写正确的汉字。
2. 请听老师播放的声音,然后选择与所听内容相符的图片。
请根据拼音选正确的汉字。
请听老师播放的声音,然后选择与所听内容相符的图片。
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 1 ป.5 (381-400)
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 1 ป.5 (361-380)
คำศัพท์ภาษาจีนเทอม 1 ป.5 (281-300)
Phonics - English Language
Use this script to practice reading the lines for your video.
Writing - English Language
Read the instructions
Reading Comprehension - English Language
主要考HSK2 中的第三课到第七课的内容,主要有词语,对话,语法,和短文的理解。
Public Speaking - English Language
你们需要听这个故事,然后复述里面的内容
no
แบบฝึกหัดทบทวนบทเรียน
Grammar - English Language
Ngữ pháp
完成习题《登飞来峰》
Reading and Text Analysis - English Language
主题:《【南吕】四块玉·别情》
类型:选择题 + 填空题
chinses
請寫聲調和中文並在下面的空格中填入適當的詞語。
Viết thanh điệu và chữ Hán vào bảng và điền từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.
看图重组词句。
Alphabet - English Language
Xin mời sinh viên gõ chữ hán khi làm bài; chú ý chấm câu đối với câu trần thuật và chấm hỏi với câu hỏi. Ngoài ra khi gõ chữ hán không gõ dấu cách.
夏夜第三段
Please drag and drop
6/3-6/4
Write the meaning of the following Chinese Characters as being dictated by the audio.