📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
H1 复习
BÀI TẬP LUYỆN NGHE HSK4 (2)
Nghe hội thoại và chọn câu trả lời đúng
Cột A (Chữ Hán):
大家好
我叫...
认识你很高兴
Cột B (Nghĩa tiếng Việt):
A. Rất vui được làm quen với bạn.
B. Chào mọi người.
C. Tôi tên là...
Đáp án: 1-B, 2-C, 3-A.